Tinh bột ngô là một tá dược thường được sử dụng trong viên nén và thường đóng vai trò là chất độn, chất rã và chất kết dính trong các dạng bào chế rắn. Tinh bột ngô được sử dụng rộng rãi trong bào chế viên nén, viên nang, viên nén bao phim, bột, bột nhão và các dạng bào chế dược phẩm khác.
Tinh bột cũng được sử dụng như một chất điều chỉnh thể tích trong quá trình đóng viên nang cứng. Trong thiết kế công thức viên nén, tinh bột mới chế ở nồng độ 5%-25% (W/W) được sử dụng làm chất kết dính cho hạt viên nén. Liều lượng trong quá trình chế biến được xác định thông qua các nghiên cứu tối ưu hóa. Các thông số sàng lọc bao gồm độ giòn của hạt, độ giòn của viên nén, độ cứng, thời gian rã và tốc độ hòa tan của thuốc. Tinh bột là chất rã được sử dụng phổ biến nhất, với phạm vi nồng độ điển hình là 3%-15% (W/W). Tinh bột thông thường có độ nén kém, dẫn đến viên nén dễ vỡ và dễ bị vón cục ở nồng độ cao. Trong các công thức tạo hạt, một nửa lượng tinh bột được sử dụng làm chất rã được thêm vào trong quá trình tạo hạt, và nửa còn lại được đưa vào trong quá trình trộn các hạt khô. Là một chất rã, tinh bột thể hiện các đặc điểm của đường đẳng nhiệt hấp phụ loại II và có diện tích bề mặt lớn, thuận lợi cho việc hấp thụ nước.
Tinh bột cũng được sử dụng làm tá dược trong các hệ thống phân phối thuốc mới, chẳng hạn như hệ thống phân phối thuốc vào niêm mạc mũi, khoang miệng và mô nha chu. Nó cũng được ứng dụng trong các chế phẩm dùng ngoài da: ví dụ, nhờ đặc tính thấm hút, nó được sử dụng trong phấn rôm của người và đóng vai trò như một lớp phủ da trong các công thức thuốc mỡ. Bột nhão tinh bột cũng được sử dụng làm chất làm mềm và làm nguyên liệu cơ bản để chuẩn bị thuốc thụt tháo điều trị ngộ độc iốt. Về mặt điều trị, dung dịch tinh bột gạo được sử dụng để ngăn ngừa hoặc điều trị mất nước do các bệnh tiêu chảy nặng.
Sản phẩm này là bột vô định hình màu trắng hoặc trắng ngà, không mùi, có vị hơi ngọt.
Trong chế phẩm dược phẩm, sản phẩm này có chức năng như chất kết dính, chất tạo màng (chất tạo hình), chất làm đặc, chất độn và chất ổn định nhũ tương.